強行軍
cường hành quân
Hán Việt: cường hành quân · Pinyin: qiáng xíng jūn
Tổng quan
hành quân cấp tốc
Nghĩa
Việt
- Cihui hành quân cấp tốc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指紧急时高速度﹑长时间的连续行军。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指紧急时高速度﹑长时间的连续行军。
Eng
- Cihui 強行軍 iángxíngjūn n. <mil.> forced march