強要者

cường yếu giả

Hán Việt: cường yếu giả

Tổng quan

người tống (tiền...); người bóp nặn, người đòi hỏi, người sách nhiễu

Cấu tạo: (cường) + (yếu) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tống (tiền...); người bóp nặn, người đòi hỏi, người sách nhiễu