強記

cường kí

Hán Việt: cường kí

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (kí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 強記 iángjì v. 1. have a good memory 2. force oneself to memorize; learn by rote ◆n. good memory

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

健忘