健忘

jiàn wàng kiện vong

Hán Việt: kiện vong · Pinyin: jiàn wàng

Tổng quan

đãng trí

Cấu tạo: (kiện) + (vong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đãng trí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 善忘。唐.白居易〈偶作寄朗之〉詩:「老來多健忘,唯不忘相思。」《紅樓夢》第八五回:「恕我健忘,回來叫寶琴過來拜姐姐的壽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 容易忘事。

Eng

  • CC-CEDICT forgetful
  • Cihui forgetful

ja

  • JMdict forgetfulness|amnesia

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

忘记

Từ trái nghĩa

强记 · 难忘