強語氣

cường ngữ khí

Hán Việt: cường ngữ khí

Tổng quan

sự nhấn mạnh; (ngôn ngữ học) sự nhấn giọng, tầm quan trọng, sự bối rối, sự rõ nét

Cấu tạo: (cường) + (ngữ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nhấn mạnh; (ngôn ngữ học) sự nhấn giọng, tầm quan trọng, sự bối rối, sự rõ nét