強辯飾非

cường biện sức phi

Hán Việt: cường biện sức phi

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (biện) + (sức) + (phi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 強辯飾非 iǎngbiànshìfēi f.e. cover up faults with flowery words