強還原劑 cường hoàn nguyên tề Hán Việt: cường hoàn nguyên tề Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 還 (hoàn) + 原 (nguyên) + 劑 (tề)Hán Việtcường hoàn nguyên tềCấu tạo強 + 還 + 原 + 劑 · cường + hoàn + nguyên + tề nghĩa thành phần: cường + hoàn + nguyên + tề Nghĩa EngCihui 強還原劑 iáng huányuánjì n. <chem.> strong reducing agent or reductant