強迫停止 cường bách đình chỉ Hán Việt: cường bách đình chỉ Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 迫 (bách) + 停 (đình) + 止 (chỉ)Hán Việtcường bách đình chỉCấu tạo強 + 迫 + 停 + 止 · cường + bách + đình + chỉ nghĩa thành phần: cường + bách + đình + chỉ Nghĩa EngCihui 強迫停止 iángpò tíngzhǐ v.p. make an involuntary stop