強迫捐獻 qiǎng pò juān xiàn · cường bách quyên hiến Hán Việt: cường bách quyên hiến · Pinyin: qiǎng pò juān xiàn Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 迫 (bách) + 捐 (quyên) + 獻 (hiến)Pinyinqiǎng pò juān xiànHán Việtcường bách quyên hiếnCấu tạo強 + 迫 + 捐 + 獻 · cường + bách + quyên + hiến nghĩa thành phần: cường + bách + quyên + hiến