強項令 qiáng xiàng lìng · cường hạng lệnh Hán Việt: cường hạng lệnh · Pinyin: qiáng xiàng lìng Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 項 (hạng) + 令 (lệnh)Pinyinqiáng xiàng lìngHán Việtcường hạng lệnhCấu tạo強 + 項 + 令 · cường + hạng + lệnh nghĩa thành phần: cường + hạng + lệnh