強食自愛

qiǎng shí zì ài cường thực tự ái

Hán Việt: cường thực tự ái · Pinyin: qiǎng shí zì ài

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (thực) + (tự) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劝慰人的话。指努力加餐,保重身体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强食自爱"。 2.劝慰人的话。谓努力加餐,保重身体。