彈冠振衿 tán guān zhèn jīn · đạn quan chấn câm Hán Việt: đạn quan chấn câm · Pinyin: tán guān zhèn jīn Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 冠 (quan) + 振 (chấn) + 衿 (câm)Pinyintán guān zhèn jīnHán Việtđạn quan chấn câmCấu tạo彈 + 冠 + 振 + 衿 · đạn + quan + chấn + câm nghĩa thành phần: đạn + quan + chấn + câm