彈力衫 đạn lực sam Hán Việt: đạn lực sam Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 力 (lực) + 衫 (sam)Hán Việtđạn lực samCấu tạo彈 + 力 + 衫 · đạn + lực + sam nghĩa thành phần: đạn + lực + sam Nghĩa EngCihui 彈力衫 ánlìshān n. stretch shirts M:²jiàn