彈力計 đạn lực kế Hán Việt: đạn lực kế Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 力 (lực) + 計 (kế)Hán Việtđạn lực kếCấu tạo彈 + 力 + 計 · đạn + lực + kế nghĩa thành phần: đạn + lực + kế Nghĩa EngCihui blenometer