彈吉他 tán jí tā · đạn cát tha Hán Việt: đạn cát tha · Pinyin: tán jí tā Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 吉 (cát) + 他 (tha)Pinyintán jí tāHán Việtđạn cát thaCấu tạo彈 + 吉 + 他 · đạn + cát + tha nghĩa thành phần: đạn + cát + tha