彈回去 tán huí qù · đạn hồi khứ Hán Việt: đạn hồi khứ · Pinyin: tán huí qù Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 回 (hồi) + 去 (khứ)Pinyintán huí qùHán Việtđạn hồi khứCấu tạo彈 + 回 + 去 · đạn + hồi + khứ nghĩa thành phần: đạn + hồi + khứ