彈子房

đạn tử phòng

Hán Việt: đạn tử phòng

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (tử) + (phòng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 設置撞球供人遊戲娛樂的場所。也稱為「撞球場」。

Eng

  • Cihui 彈子房 ànzǐfáng p.w. billiard/pool room M:¹jiān