彈子檯

đạn tử thai

Hán Việt: đạn tử thai

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (tử) + (thai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 撞球遊戲時,擊彈子所用三尺高、綠呢面的長方檯。也稱為「球檯」。

Eng

  • Cihui 彈子臺 ànzǐtái n. billiard table M:¹zhāng