弹子窝 đạn tử oa Hán Việt: đạn tử oa Tổng quan Cấu tạo: 弹 (đạn) + 子 (tử) + 窝 (oa)Hán Việtđạn tử oaCấu tạo弹 + 子 + 窝 · đạn + tử + oa nghĩa thành phần: đạn + tử + oa