彈性兒 đạn tính nhi Hán Việt: đạn tính nhi Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 兒 (nhi)Hán Việtđạn tính nhiCấu tạo彈 + 性 + 兒 · đạn + tính + nhi nghĩa thành phần: đạn + tính + nhi Nghĩa EngCihui 彈性兒 ánxìngr ►See ¹tánxìng