彈性化 đạn tính hóa Hán Việt: đạn tính hóa Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 化 (hóa)Hán Việtđạn tính hóaCấu tạo彈 + 性 + 化 · đạn + tính + hóa nghĩa thành phần: đạn + tính + hóa Nghĩa EngCihui elastification