彈斤估兩

tán jīn gū liǎng đạn cân cổ lưỡng

Hán Việt: đạn cân cổ lưỡng · Pinyin: tán jīn gū liǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (cân) + (cổ) + (lưỡng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻仔細斟酌估量事物。參見「彈觔估兩」條。