彈殼兒 đạn xác nhi Hán Việt: đạn xác nhi Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 殼 (xác) + 兒 (nhi)Hán Việtđạn xác nhiCấu tạo彈 + 殼 + 兒 · đạn + xác + nhi nghĩa thành phần: đạn + xác + nhi Nghĩa EngCihui 彈殼兒 ànkér ►See ¹dànké