彈簧夾 đạn hoàng giáp Hán Việt: đạn hoàng giáp Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 簧 (hoàng) + 夾 (giáp)Hán Việtđạn hoàng giápCấu tạo彈 + 簧 + 夾 · đạn + hoàng + giáp nghĩa thành phần: đạn + hoàng + giáp Nghĩa EngCihui pinch-cock