弹花弓 đạn hoa cung Hán Việt: đạn hoa cung Tổng quan Cấu tạo: 弹 (đạn) + 花 (hoa) + 弓 (cung)Hán Việtđạn hoa cungCấu tạo弹 + 花 + 弓 · đạn + hoa + cung nghĩa thành phần: đạn + hoa + cung