彈鋼琴
đạn cương cầm
Hán Việt: đạn cương cầm · Pinyin: tán gāng qín
Tổng quan
chơi đàn piano; đánh đàn piano
Nghĩa
Eng
- Cihui 彈鋼琴 án gāngqín v.o. play the piano
Hán Việt: đạn cương cầm · Pinyin: tán gāng qín
chơi đàn piano; đánh đàn piano