彌勒榻 mí lè tà · di lặc tháp Hán Việt: di lặc tháp · Pinyin: mí lè tà Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 勒 (lặc) + 榻 (tháp)Pinyinmí lè tàHán Việtdi lặc thápCấu tạo彌 + 勒 + 榻 · di + lặc + tháp nghĩa thành phần: di + lặc + tháp