彌合分歧 di hợp phân kì Hán Việt: di hợp phân kì Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 合 (hợp) + 分 (phân) + 歧 (kì)Hán Việtdi hợp phân kìCấu tạo彌 + 合 + 分 + 歧 · di + hợp + phân + kì nghĩa thành phần: di + hợp + phân + kì Nghĩa EngCihui bridge the gap