彌尾青 mí wěi qīng · di vĩ thanh Hán Việt: di vĩ thanh · Pinyin: mí wěi qīng Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 尾 (vĩ) + 青 (thanh)Pinyinmí wěi qīngHán Việtdi vĩ thanhCấu tạo彌 + 尾 + 青 · di + vĩ + thanh nghĩa thành phần: di + vĩ + thanh