彌留

mí liú di lưu

Hán Việt: di lưu · Pinyin: mí liú

Tổng quan

bệnh nặng sắp chết

Cấu tạo: (di) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh nặng sắp chết
  • Cihui di lưu di lưu ☆Nói về bệnh tật kéo dài năm tháng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病重將死。南朝齊.王儉〈褚淵碑文〉:「景命不氶,大漸彌留。」清.黃鈞宰《金壺七墨.心影下.離恨天雜記》:「彌留之際,日飲白湯升許,欲以洗滌肺腑,及食不下咽,泣不成聲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 病重将要死亡:~之际。

Eng

  • CC-CEDICT seriously ill and about to die
  • Cihui seriously ill and about to die

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

垂死