彌縫兒 di phùng nhi Hán Việt: di phùng nhi Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 縫 (phùng) + 兒 (nhi)Hán Việtdi phùng nhiCấu tạo彌 + 縫 + 兒 · di + phùng + nhi nghĩa thành phần: di + phùng + nhi Nghĩa EngCihui 彌縫兒 íféngr ►See míféng