彌陀定印

di đà định ấn

Hán Việt: di đà định ấn

Tổng quan

(印相)彌陀之住定印也。見定印條。☸

Cấu tạo: 弥 (di) + 陀 (đà) + 定 (định) + 印 (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (印相)彌陀之住定印也。見定印條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

彌陀三尊 · 彌陀三聖 · 彌陀三部 · 彌陀利劍 · 彌陀名號 · 彌陀名願 · 彌陀寶號 · 彌陀散華