弥陀散华 di đà tán hoa Hán Việt: di đà tán hoa Tổng quan di đà tán hoa (雜語)見散華條。☸ Cấu tạo: 弥 (di) + 陀 (đà) + 散 (tán) + 华 (hoa)Hán Việtdi đà tán hoaCấu tạo弥 + 陀 + 散 + 华 · di + đà + tán + hoa nghĩa thành phần: di + đà + tán + hoa Nghĩa ViệtCihui di đà tán hoa (雜語)見散華條。☸