彌陀散華

di đà tán hoa

Hán Việt: di đà tán hoa

Tổng quan

(雜語)見散華條。☸

Cấu tạo: 弥 (di) + 陀 (đà) + 散 (tán) + 华 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)見散華條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

彌陀三尊 · 彌陀三聖 · 彌陀三部 · 彌陀利劍 · 彌陀名號 · 彌陀名願 · 彌陀定印 · 彌陀寶號