彎彎曲曲的
loan loan khúc khúc đích
Hán Việt: loan loan khúc khúc đích
Tổng quan
ngoằn ngoèo, (thông tục) lượn, lượn sóng (lá) ngoằn ngoèo, khúc khuỷu, quanh co, uốn khúc, (thực vật học) lượn, lượn sóng (lá) nhiều rắn, hình rắn, độc ác, nanh ác, quỷ quyệt, thâm hiểm, nham hiểm; bất nhân
Cấu tạo: 彎 (loan) + 彎 (loan) + 曲 (khúc) + 曲 (khúc) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui ngoằn ngoèo, (thông tục) lượn, lượn sóng (lá) ngoằn ngoèo, khúc khuỷu, quanh co, uốn khúc, (thực vật học) lượn, lượn sóng (lá) nhiều rắn, hình rắn, độc ác, nanh ác, quỷ quyệt, thâm hiểm, nham hiểm; bất nhân