彎曲狀

loan khúc trạng

Hán Việt: loan khúc trạng

Tổng quan

Cấu tạo: (loan) + (khúc) + (trạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 彎曲狀 ānqūzhuàng n. crooked/zigzag shape