彎曲處

loan khúc xử

Hán Việt: loan khúc xử

Tổng quan

sự ngoằn ngoèo, sự khúc khuỷu, sự quanh co (của đường đi), chỗ rẽ ngoặt, chỗ quành, chỗ uốn khúc (của sông, đường...)

Cấu tạo: (loan) + (khúc) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự ngoằn ngoèo, sự khúc khuỷu, sự quanh co (của đường đi), chỗ rẽ ngoặt, chỗ quành, chỗ uốn khúc (của sông, đường...)