彎曲足 loan khúc túc Hán Việt: loan khúc túc Tổng quan Cấu tạo: 彎 (loan) + 曲 (khúc) + 足 (túc)Hán Việtloan khúc túcCấu tạo彎 + 曲 + 足 · loan + khúc + túc nghĩa thành phần: loan + khúc + túc Nghĩa EngCihui 彎曲足 ānqūzú n. club foot