彎結帶 loan kết đái Hán Việt: loan kết đái Tổng quan Cấu tạo: 彎 (loan) + 結 (kết) + 帶 (đái)Hán Việtloan kết đáiCấu tạo彎 + 結 + 帶 · loan + kết + đái nghĩa thành phần: loan + kết + đái Nghĩa EngCihui kinkband