歸一化 guī yī huà · quy nhất hóa Hán Việt: quy nhất hóa · Pinyin: guī yī huà Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 一 (nhất) + 化 (hóa)Pinyinguī yī huàHán Việtquy nhất hóaCấu tạo歸 + 一 + 化 · quy + nhất + hóa nghĩa thành phần: quy + nhất + hóa