歸化的 quy hóa đích Hán Việt: quy hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtquy hóa đíchCấu tạo歸 + 化 + 的 · quy + hóa + đích nghĩa thành phần: quy + hóa + đích Nghĩa EngCihui naturalized