歸十歸一

guī shí guī yī quy thập quy nhất

Hán Việt: quy thập quy nhất · Pinyin: guī shí guī yī

Tổng quan

Cấu tạo: (quy) + (thập) + (quy) + (nhất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有条有理。