歸華別業

guī huá bié yè quy hoa biệt nghiệp

Hán Việt: quy hoa biệt nghiệp · Pinyin: guī huá bié yè

Tổng quan

Cấu tạo: (quy) + (hoa) + (biệt) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华:花。花已落下,叶已离枝。形容秋风过后,花木凋零。