歸咎
quy cữu
Hán Việt: quy cữu · Pinyin: guī jiù
Tổng quan
đổ lỗi | buộc tội
Nghĩa
Việt
- Cihui đổ lỗi | buộc tội
- Cihui quy cữu quy cữu ☆Đổ lỗi.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 歸罪、委過。《左傳.桓公十八年》:「禮成而不反,無所歸咎。」《大宋宣和遺事.元集》:「天下不樂新法,皆歸咎於兄。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 归罪:把错误都~于客观原因是不对的。
Eng
- CC-CEDICT to put the blame on|to accuse
- Cihui to put the blame on; to accuse