歸屬名詞 guīshǔ míngcí · quy chúc danh từ Hán Việt: quy chúc danh từ · Pinyin: guīshǔ míngcí Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 屬 (chúc) + 名 (danh) + 詞 (từ)Pinyinguīshǔ míngcíHán Việtquy chúc danh từCấu tạo歸 + 屬 + 名 + 詞 · quy + chúc + danh + từ nghĩa thành phần: quy + chúc + danh + từ Nghĩa EngCihui attributive noun