歸市有 quy thị hữu Hán Việt: quy thị hữu Tổng quan đô thị hoá Cấu tạo: 歸 (quy) + 市 (thị) + 有 (hữu)Hán Việtquy thị hữuCấu tạo歸 + 市 + 有 · quy + thị + hữu nghĩa thành phần: quy + thị + hữu Nghĩa ViệtCihui đô thị hoá