歸心者 guī xīn zhě · quy tâm giả Hán Việt: quy tâm giả · Pinyin: guī xīn zhě Tổng quan người cải đạo Cấu tạo: 歸 (quy) + 心 (tâm) + 者 (giả)Pinyinguī xīn zhěHán Việtquy tâm giảCấu tạo歸 + 心 + 者 · quy + tâm + giả nghĩa thành phần: quy + tâm + giả Nghĩa ViệtCihui người cải đạoEngCihui religious convert