归根儿 quy căn nhi Hán Việt: quy căn nhi Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 根 (căn) + 兒 (nhi)Hán Việtquy căn nhiTừ loạitínhCấu tạo歸 + 根 + 兒 · quy + căn + nhi nghĩa thành phần: quy + căn + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 về nguồnBiên soạn 歸根兒 uīgēnr ►See guīgēnEngCihui 歸根兒 uīgēnr ►See guīgēn Từ liên quan Gần nghĩa归根结蒂 · 归根结柢 · 归根到底 · 归根结底 · 归根 · 归根究底 · 根儿正 · 根儿硬