歸根兒 quy căn nhi Hán Việt: quy căn nhi Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 根 (căn) + 兒 (nhi)Hán Việtquy căn nhiCấu tạo歸 + 根 + 兒 · quy + căn + nhi nghĩa thành phần: quy + căn + nhi Nghĩa EngCihui 歸根兒 uīgēnr ►See guīgēn