归正人 quy chánh nhân Hán Việt: quy chánh nhân Tổng quan Cấu tạo: 归 (quy) + 正 (chánh) + 人 (nhân)Hán Việtquy chánh nhânCấu tạo归 + 正 + 人 · quy + chánh + nhân nghĩa thành phần: quy + chánh + nhân