歸納到 quy nạp đáo Hán Việt: quy nạp đáo Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 納 (nạp) + 到 (đáo)Hán Việtquy nạp đáoCấu tạo歸 + 納 + 到 · quy + nạp + đáo nghĩa thành phần: quy + nạp + đáo Nghĩa EngCihui 歸納到 uīnà dào r.v. 1. attribute to 2. converge to