歸納地 quy nạp địa Hán Việt: quy nạp địa Tổng quan xem inductive Cấu tạo: 歸 (quy) + 納 (nạp) + 地 (địa)Hán Việtquy nạp địaCấu tạo歸 + 納 + 地 · quy + nạp + địa nghĩa thành phần: quy + nạp + địa Nghĩa ViệtCihui xem inductive